Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 16
Visited : 462989
Máy cắt Laser Fiber
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú:
Thông tin sản phẩm

 

Thông số kỹ thuật

BCL 1530FB

BCL 1540FB

Lựa chọn

Kích thước tấm cắt (Dài x Rộng)

1500x3000mm

1500x4000mm

Theo yêu cầu

Tốc độ di chuyển lớn nhất

100m/phút

Tốc độ cắt lớn nhất

25m/phút

Độ chính xác vị trí

0.03mm

Độ chính xác vị trí lặp lại

0.02mm

Kiểu làm mát

Làm mát bằng nước

Công suất ngồn laser

500W/1000W2000W(Lựa chọn 200W/300W/1500W/3000W)

Độ rộng đường cắt nhỏ nhất

0.1mm

Hệ thống dẫn động

Động cơ Servo

Nguồn điện sử dụng

380V/220V±10%,50Hz/60Hz

Thời gian làm việc liên tục

24 giờ

Khối lượng

Khoảng 4 tấn, phụ thuộc vào Model máy

Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao)

2.4x4.7x1.9m

2.4x5.7x1.9m

Kích thước phụ kiện (Dài x Rộng x Cao) (Với máy công suất 500W)

Bộ làm mát nước 1x1x1.2m,

Tủ điều khiển 1x0.8x1.8m,

Nguồn phát laser 0.5x0.6x0.14m

 





 

Vật liệu

Chiều dày (mm)

500W

1000W

2000W

3000W

Tốc độ cắt lớn nhất m/phút

Tốc độ cắt tốt nhất m/phút

Tốc độ cắt lớn nhất m/phút

Tốc độ cắt tốt nhất m/phút

Tốc độ cắt lớn nhất m/phút

Tốc độ cắt tốt nhất m/phút

Tốc độ cắt tốt nhất m/phút

Thép cacsbon

(Khí phụ CO2)

0.2

-

-

-

-

-

-

30

0.4

-

-

-

-

-

-

20

0.6

-

-

-

-

-

 

12

0.8

-

-

-

-

-

 

5

1

15

10

24

16

35

22

3

1.5

 

 

 

 

 

 

1.8

2

8

6

13

10

22

16

1.3

2.5

-

-

-

-

-

-

0.9

3

4

3

8

5

12

8

0.6

4

2

1.5

4

2.5

7

4

-

5

1

0.8

3

2

5

3

-

6

0.8

0.6

2

1.5

3.5

2.5

-

8

-

-

1.2

1

2

1.6

-

10

-

-

1

0.8

1.8

1.3

-

12

-

-

0.8

0.8

1.3

1

-

16

-

-

-

-

1

0.8

-

20

-

-

-

-

0.8

0.6

-

Thép hợp kim

(Khí phụ CO2)

0.2

-

-

 

-

-

-

30

0.4

-

-

 

-

-

-

18

0.5

25

20

-

-

-

-

-

0.6

-

 

 

-

-

-

9

0.8

20

16

-

-

-

-

5

0.8(tetorial plate)

15

10

-

-

-

-

-

1

15

10

24

16

35

22

2.2

1.5

-

 

 

-

-

-

1.2

2

6

4

10

6

16

10

0.5

3

1.5

1

3

2

9

5

-

4

-

 

2

1.5

4.5

3

-

5

-

 

1.3

1

3.5

2.5

-

6

-

 

-

-

3

2

-

8

-

 

-

-

1.2

1

-

Nhôm tấm

0.5

3

2.5

-

-

-

-

-

1

2.4

2

8

6

13

10

-

1.5

2

1.5

2.5

2

5.2

4

-

2

1.3

1

1.5

1

2.6

2

-

3

0.8

0.6

0.8

0.6

1.3

1

-

4

-

-

-

-

1

0.8

-

5

-

-

-

-

0.8

0.6

-

Đồng tấm

0.5

2

1.5

3

2.5

5

4

-

1

1.5

1

2

1.5

3

2.4

-

2

0.8

0.6

1.5

1

2.5

2

-

3

-

-

0.7

0.5

1.5

1

-

4

-

-

-

-

0.8

0.5

-

Tấm mạ kẽm

(Khí phụ O2)

0.5

20

16

-

-

-

-

-

1

15

10

24

16

35

25

-

2

5

3

8

5

12

8

-

3

1

0.6

2

1.5

5

3

-

4

-

-

1.2

1

4

2.5

-

6

-

-

-

-

3

2

-