Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 21
Visited : 462973
Máy khoan cần
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú:
Thông tin sản phẩm

Item / Thông số

 

DR750

DR900

DR1100

DR1280

DR1300

DR1700

 

 

 

 

 

Capacity

Khả năng

 

Drilling

Khoan

Steel

Thép

 

38mm

38mm

50mm

50mm

55mm

60mm

Cast Iron

Gang

 

50mm

50mm

60mm

60mm

66mm

70mm

 

Tapping

Ta-rô

Steel

Thép

 

25mm

25mm

30mm

30mm

50mm

50mm

Cast Iron

Gang

 

32mm

32mm

38mm

38mm

60mm

60mm

 

Boring

Doa

Steel

Thép

 

75mm

75mm

85mm

85mm

100mm

126mm

Cast Iron

Gang

 

105mm

105mm

120mm

120mm

160mm

180mm

Spindle stroke

Hành trình nòng trục chính

H

200mm

200mm

250mm

250mm

250mm

250mm

Size of morse taper

Kích thước côn Morse

 

No.4

Số 4

No.4

Số 4

No.4

Số 4

No.4

Số 4

No.5

Số 5

No.5

Số 5

Spindle speed

Tốc độ trục chính

 

88-1500 (6)

88-1500 (6)

44-1500 (12)

44-1500 (12)

44-1500 (12)

30-1500 (12)

Spindle feeds

Bước tiến nòng trục chính

 

0.05/0.09

/0.15

0.05/0.09

/0.15

0.05/0.09

/0.15

0.05/0.09

/0.15

0.05-0.306 (6)

0.05-0.306 (6)

Column diameter

Đường kính cột

A

210mm

210mm

300mm

300mm

300mm

336mm

Max. distance from column surface to spindle center

Khoảng cách lớn nhất từ mặt cột đến tâm trục chính

B

775mm

920mm

1145mm

1240mm

1240mm

1600mm

Min. distance from column surface to spindle center

Khoảng cách nhỏ nhất từ mặt cột đến tâm trục chính

C

290mm

290mm

330mm

330mm

330mm

400mm

Horizontal travel of headstock

Hành trình trình ngang của trục chính

D

500mm

650mm

810mm

920mm

920mm

1310mm

Max. distance from base to spindle

Khoảng cách lớn nhất từ đế máy đến đầu trục chính

E

1110mm

1110mm

1210mm

1210mm

1210mm

1410mm

Min. distance from base to spindle

Khoảng cách nhỏ nhất từ đế máy đến đầu trục chính

F

282mm

282mm

290mm

290mm

290mm

260mm

Overall height of column

Chiều cao tổng thể của cột

G

1850mm

1850mm

2160mm

2160mm

2160mm

2410mm

Machine height from floor

Chiều cao máy

I

2175mm

2175mm

2585mm

2585mm

2585mm

3150mm

Dimensions of base (LxWxH)

Kích thước đế máy (Dài x Rộng x Cao)

 

1280x640 x150

1435x640 x150

1800x800 x170

1800x800 x170

1800x800 x170

2370x940 x220

Effective area of table  (RxSxT)

Khoảng hiệu quả của bàn máy

 

550x405

x315

550x405

x315

650x500 x410

650x500 x410

650x500 x410

800x540 x400

Spindle driver motor (HP)

Công suất động cơ trục chính (HP)

 

2

2

3

3

5

7.5

Arm elevation motor (HP)

Công suất động cơ nâng cần (HP)

 

1

1

2

2

2

2

Coolant pump (HP)

Công suất bơm làm mát (HP)

 

1/8

1/8

1/8

1/8

1/8

1/8

Oil motor (HP)

Công suất động cơ bơm dầu (HP)

 

 

 

 

1

1

1

Weight – Approx (kg)

Khối lượng máy (kg)

 

1100

1170

2000

2050

2150

3150

Gross weight – Approx (kg)

Khối lượng đóng kiện (kg)

 

1200

1270

2100

2150

2250

3250

Dimensions (LxWxH)

Kích thước máy (Dài x Rộng x cao)

 

1430x820 x2060

1580x820 x2060

2010x1050 x2230

2290x1100 x2230

2290x1100 x2230

2850x1210 x2540

 

Accessories standard (Thiết bị tiêu chuẩn đi kèm theo máy):

-      Tools (Dụng cụ) : 1 bộ

-      Cooling pump (Bơm nước làm mát) : 1 bộ

-      Lamp (Đèn) : 1 bộ

-      Table (Bàn máy) : 1 bộ