Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 16
Visited : 463005
Trung tâm phay 5 trục FTV630
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú: Trung tâm phay CNC 5 trục
Thông tin sản phẩm

ITEM/THÔNG SỐ

FTV630

Travel

Hành trình

X-axis (mm)

Hành trình trục X (mm)

630

Y-axis (mm)

Hành trình trục Y (mm)

900

Z-axis (mm)

Hành trình trục Z (mm)

600

A-axis(Table Tilting)˚

Hành trình trục A (Bàn nghiêng) (độ)

±30˚ ~ -120˚

C-axis(Table Indexing)˚

Hành trình trục C (Bàn xoay) (độ)

360˚

Distance from table top to spindle nose
(When the table is horizontal) (mm)

Khoảng cách từ mặt bàn máy đến đầu trục chính (Khi bàn nằm ngang) (mm)

140 ~ 740

Distance from table center to spindle center (X axis, When the table is horizontal) (mm)

Khoảng cách từ tâm bàn máy đến tâm trục chính (theo phương trục X, khi bàn nằm ngang) (mm)

-315 ~ +315

Distance from table center to spindle center (Y axis, When the table is horizontal)mm

Khoảng cách từ tâm bàn máy đến tâm trục chính (theo phương trục Y, khi bàn nằm ngang) (mm)

-450 ~ +450

Table

Bàn máy

Table size (mm)

Kích thước bàn máy

500x500 , φ630(φ630)

Maximum torque(25%/15min/cont.)(kgf)

Mô men xoắn lớn nhất (25%/15 phút/liên tục)

500

Distance from table top to floor (mm)

Khoảng cách từ mặt bàn xuống sàn (mm)

1200

Table surface configuration (mm)

Kết cấu mặt bàn máy (mm)

Rãnh chữ T18H8 x 5 rãnh

Spindle

Trục chính

Max.Spindle speed (min-¹)

Tốc độ lớn nhất của trục chính (vòng/phút)

15,000(20,000)

Maximum torque(25%/15min/cont.) (kgf-m)

Mô men xoắn lớn nhất (25%/15 phút/liên tục)

17/12/9.7(12/10/8.6)

Tool shank type

Kiểu chuôi dao

BT40

Feed rate

Bước tiến

Rapid traverse(X/Y/Z) (m/min)

Tốc độ chạy dao nhanh trục X/Y/Z (m/phút)

48

Rapid traverse(A/C) (m-¹)

Tốc độ chạy dao nhanh trục A/C (m-¹)

30

Cutting feedrate (X/Y/Z) (m/min)

Bước tiến gia công trục X/Y/Z (m/phút)

1~48

Cutting feedrate(A/C)˚/mm[min-¹]

Bước tiến  gia công trục A/C  ˚/mm[min-¹]

1~10800[30]

ATC

Đài dao

Tool shank

Chuôi dao

JIS B6339 409 

Pull stud type

Kiểu chuôi rút

MAS P40T-1

Magazine capacity (ea)

Khả năng chứa của đài dao (vị trí)

 15

Maximum tool diameter (mm)

Đường kính dao lớn nhất (mm)

φ90

Maximum tool length/weight (mm/kgf)

Chiều dài dao lớn nhất/Khối lượng dao lớn nhất (mm/kg)

250/8

Tooling changing method

Phương pháp thay dao

Duble arm swing

Tay gắp kép

Tool changing time(T-T) (sec)

Thời gian thay dao (giây)

1.5

Motors

Spindle drive motor (15min/cont)-
high speed windingkW

22/18.5

Spindle drive motor (15min/cont)-
low speed windingkW

15/1118.5/18.5/15

Power source

Nguồn cung cấp

Total power capacity (kVA)

Công suất tổng (kVA)

80

Voltage(V)

Điện áp (V)

AC200±10%

Frequency(Hz)

Tần số (Hz)

50/60±1

Floor space(LxWxH) (mm)

Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao) (mm)

3600 x 3145 x 3600

Mass of machine (kgf)

Khối lượng máy (kg)

12,000

CNC System

Hệ điều khiển

Fanuc 31i-A5