Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 11
Visited : 511362
Máy mài phẳng cỡ trung
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú:
Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

PSG-CS3060AH

PSG-CL3060AH

PSG-DS3060AH

PSG-DL3060AH

PSG-D4080AH

Kích thước mặt bàn máy (mm)

300 x 600

300 x 600

400 x 800

Hành trình lớn nhất của bàn máy (mm)

340 x 700

340 x 700

450 x 860

Bề mặt mài lớn nhất (mm)

300 x 600

300 x 600

400 x 800

Khoảng cách lớn nhất giữa tâm trục chính và bàn máy

500 mm

Lựa chọn : 600 mm

500 mm

Lựa chọn : 600 mm

550 mm

Tốc độ của bàn máy

5 ~ 25 m/ phút

5 ~ 25 m/ phút

5 ~ 25 m/ phút

Dẫn hướng bàn máy

Băng V và băng phẳng

Băng V và băng phẳng

Băng V và băng phẳng

Gia số bước tiến tự động ngang

0.5 mm ~ 20 mm

0.5 mm ~ 20 mm

0.5 mm ~ 20 mm

Bước tiến chạy không theo phương ngang (mm/min)

1100 mm/ phút (60Hz)

900 mm/ phút (50Hz)

1100 mm/ phút (60Hz)

900 mm/ phút (50Hz)

1100 mm/ phút (60Hz)

900 mm/ phút (50Hz)

Bước tiến ngang/vòng tay quay

Bước tiến ngang/vạch tay quay

5 mm

0.02 mm

5 mm

0.02 mm

5 mm

0.02 mm

Bước tiến nâng nhanh đầu đá 60Hz

(Lựa chọn) 50Hz

550 mm/phút (60Hz)

 

450 mm/phút (50Hz)

550 mm/ phút (60Hz)

 

450 mm/ phút (50Hz)

260 mm / phút

 

220 mm / phút

Bước tiến đứng/vòng tay quay

Bước tiến đứng/vạch tay quay

2 mm

0.01 mm

2 mm

0.005 mm

2 mm

0.01 mm

Bước tiến đứng/vòng tay quay MPG

Bước tiến/vạch tay quay MPG

Bước tiến xuống đá tự động (Lựa chọn)

0.001~ 0.999 mm/lần

(Lựa chọn)

0.001~ 0.999 mm/lần

(Lựa chọn)

0.001~ 0.999 mm/lần

(Lựa chọn)

Tốc độ đá mài 60Hz/50Hz

1750 vòng/phút(60Hz) /

 1450 vòng/phút (50Hz)

1750 vòng/phút (60Hz)/

1450 vòng/phút (50Hz)

1750 vòng/phút (60Hz)/

 1450 vòng/phút (50Hz)

Kích thước đá mài

Nhỏ 180 x 13 x 31.75 mm

Lớn 355 x 38 x 127 mm

Nhỏ 180 x 13 x 31.75 mm

Lớn 355 x 38 x 127 mm

406 x 50 x 127 mm

Công suất động cơ trục chính

2HP (Kiểu CS)/

5HP (Kiểu CL)

2HP (Kiểu CS) /

5HP (Kiểu CL)

5HP

Công suất động cơ bơm thủy lực

1HP

1HP

2HP

Công suất động cơ bước tiến tự động ngang

1/5 HP

1/5 HP

1/5 HP

Công suất động cơ nâng (HP)

1/5 HP (Lựa chọn)

1/5 HP (Lựa chọn)

1/5 HP (Lựa chọn)

Công suất động cơ làm mát (HP)

1/8 HP (Lựa chọn)

1/8 HP (Lựa chọn)

1/8 HP (Lựa chọn)

Độ ồn

Dưới 78dB

Dưới 78dB

Dưới 78dB

Khối lượng máy (kg)

1700

1700

3250

Khối lượng máy đóng kiện (kg)

1950

1950

3500

Diện tích móng máy yêu cầu (mm)

2600 x 1800

2600 x 1800

3450 x 2000

Kích thước đóng kiện (Dài *Rộng*Cao) (cm)

228 x 179 x 210

228 x 179 x 210

276 x 228 x 215