Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 11
Visited : 511366
Máy mài phẳng cỡ nhỏ
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú: Mài mặt phẳng các sản phẩm có kích thước nhỏ
Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

PSG-C1545M PSG-C2045M

PSG-C1545H / AH PSG-C2045H / AH

PSG-2550H PSG-2550AH

Kích thước mặt bàn máy (mm)

150 x 450 (đối với C1545)

200 x 450 (đối với C2045)

150 x 450 (đối với C1545)

200 x 450  (đối với C2045)

250 x 500

Hành trình lớn nhất của bàn máy (mm)

185 x 500 (đối với C1545)

235 x 500 (đối với C2045)

185 x 500 (đối với C1545)

235 x 500 (đối với C2045)

270 x 550

Bề mặt mài lớn nhất (mm)

150 x 450 (đối với C1545)

200 x 450 (đối với C2045)

150 x 450 (đối với C1545)

200 x 450 (đối với C2045)

250 x 500

Khoảng cách lớn nhất giữa tâm trục chính và bàn máy

450 mm

450 mm

500 mm

Tốc độ của bàn máy

Điều khiển bằng tay

5 ~ 25 m/min

5 ~ 25 m/min

Dẫn hướng bàn máy

Băng bi

Băng V và băng phẳng

Băng V và băng phẳng

Gia số bước tiến tự động ngang

Bằng tay

Bằng tay (đối với model H) 0.1mm x 12mm

Bằng tay (đối với model H) 0.1mm x 12mm

Bước tiến chạy không theo phương ngang (mm/min)

Bằng tay

Bằng tay (đối với model H) 1100 (60Hz)/900 (50Hz)

Bằng tay (đối với model H) 1100 (60Hz)/900 (50Hz)

Bước tiến ngang/vòng tay quay

Bước tiến ngang/vạch tay quay

5 mm

 0.02 mm

5 mm 

0.02 mm

5 mm 

0.02 mm

Bước tiến nâng nhanh đầu đá 60Hz

(Lựa chọn) 50Hz

550 mm/phút (60Hz)

 

450 mm/ phút (50Hz)

550 mm/ phút (60Hz)

 

450 mm/ phút (50Hz)

550 mm/ phút (60Hz)

 

450 mm/ phút (50Hz)

Bước tiến đứng/vòng tay quay

Bước tiến đứng/vạch tay quay

2 mm  0.01 mm (đứng)

 

0.005 mm (đối với AD5)

2 mm 0.01 mm (đứng)

 

0.005 mm (đối với AD5)

2 mm  0.01 mm (đứng)

 

0.005 mm (đối với AD5)

Bước tiến đứng/vòng tay quay MPG

Bước tiến/vạch tay quay MPG

Bước tiến xuống đá tự động (Lựa chọn)

0.001 mm ~ 0.999mm/lần

0.001 mm ~ 0.999mm/lần

0.001 mm ~ 0.999mm/lần

Tốc độ đá mài 60Hz/50Hz

3500 vòng/phút (60Hz) / 2900 vòng/phút (50Hz)

3500 vòng/phút (60Hz) / 2900 vòng/phút (50Hz)

3500 vòng/phút (60Hz) /

2900 vòng/phút (50Hz)

Kích thước đá mài

180 x 13 x 31.75 mm (Tối đa 200 x 20 x 31.75)

180 x 13 x 31.75 mm (Tối đa 200 x 20 x 31.75)

180 x 13 x 31.75 mm (Tối đa 200 x 20 x 31.75)

Công suất động cơ trục chính

2HP

2HP

2HP

Công suất động cơ bơm thủy lực

Không

1HP

1 HP

Công suất động cơ bước tiến tự động ngang

Không

25W

1/5 HP

Công suất động cơ nâng (HP)

1/5 HP (Lựa chọn)

1/5 HP (Lựa chọn)

1/5 HP (Lựa chọn)

Công suất động cơ làm mát (HP)

1/8 HP (Lựa chọn)

1/8 HP (Lựa chọn)

1/8 HP (Lựa chọn)

Độ ồn

Dưới 78dB (A)

Dưới 78dB (A)

Dưới 78dB (A)

Khối lượng máy (kg)

870  920

950  1150

1350

Khối lượng máy đóng kiện (kg)

970  1020

900  1100

1550

Diện tích móng máy yêu cầu (mm)

1600 x 1100

2080 x 1200

2450 x 1450

Kích thước đóng kiện (Dài *Rộng*Cao) (cm)

182 x 128 x 195

212 x 146 x 195

212 x 146 x 200