Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 16
Visited : 705063
Máy bào chép hình
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú:
Thông tin sản phẩm

Model

SH-24CS

SH-36CS

SH-51CS

Max. stroke of ram

(Hành trình lớn nhất của đầu bào)

610mm

(24”)

915mm

(36”)

1296

(51”)

Number of stroke

(Số cấp hành trình)

8

8

8

Range of stroke per min

(Dải hành trình ∕ phút)

8 – 105

5 - 85

4 – 50

Max. planning width (standard)

Chiều rộng mặt phẳng gia công lớn nhất (tiêu chuẩn)

660mm

(25”)

838mm

(33”)

1016mm

(40”)

Max. distance, table to ram

(Khoảng cách lớn nhất từ bàn máy đến đầu bào)

380mm

500mm

610mm

Vertical travel of tool  head

(Hành trình đứng của đầu dao)

203mm

(8”)

279mm

(11”)

381mm

(15”)

Number of table feed

(Số cấp bước tiến của bàn máy)

11

11

11

Range of table feed

(Dải bước tiến của bàn máy)

0.15 – 1.85

0.15 – 1.85

0.15 – 1.85

Dimensions of table (LxWxH)

Kích thước bàn máy (Dài x Rộng x Cao)

500 x 360 x 340

745 x 470 x 380

945 x 640 x 380

Base area (LxW)

(Kích thước đế máy) (Dài x Rộng)

1340 x 660

1750 x 710

2350 x 790

Jaw of swivel vise

(Chiều rộng má kẹp của mâm cặp xoay)

305mm

(12”)

406mm

(16”)

 

508mm

(20”)

Main motor

(Công suất động cơ chính)

2HP

(1.5kW)

3HP

(2.2kW)

5HP

(3.7kW)

Hydraulic Power

(Công suất động cơ thủy lực)

2HP

(1.5kW)

2HP

(1.5kW)

2HP

(1.5kW)

Hydraulic Oil Capacity

(Thể tích bình chứa dầu thủy lực)

60 lít

60 lít

60 lít

Space occupied

(Không gian sử dụng của máy)

1870 x 1500

2280 x 1550

2880 x 1630

Net weight (Approx)

(Khối lượng máy) (Khoảng)

2000kg

3000kg

4800kg

Gross weight (Approx)

(Khối lượng đóng kiện) (Khoảng)

2200kg

3300kg

5500kg

Ship measurement

(Kích thước khi vận chuyển)

1730 x 1350 x 1600

2370 x 1640 x 1760

3130 x 1800 x 2100