Hỗ trợ trực tuyến

Support 1
Nguyễn Quyết Thắng0978075682
Support 2
Trần Văn Lưu 0988131041
  0978 075 682

Đối tác liên kết

HÌNH ẢNH HOẠT ĐỘNG

Thống kê truy cập

Online : 17
Visited : 705115
Trung tâm phay CNC LCV66/80
Xuất xứ: ĐÀI LOAN
Ghi chú:
Thông tin sản phẩm

ITEM

LCV 66

LCV 80

Travel

Hành trình

X-axis (mm)

Hành trình trục X (mm)

1,350

1,150

Y-axis (mm)

Hành trình trục Y (mm)

650

550

Z-axis (mm)

Hành trình trục Z (mm)

635

520

Distance from table top to spindle nose (mm)

Khoảng cách từ mặt bàn máy đến đầu trục chính (mm)

200-835

150-670

Distance from pallet center to column (mm)

Khoảng cách từ tâm bàn máy tới cột (mm)

675

600

Table

Bàn máy

Table size (mm)

1,700x650

1,700x800

Loading capacity (kgf)

Tải trọng của bàn máy (kg)

2,000

2,500

Distance from floor to table top (mm)

Khoảng cách từ sàn đến mặt bàn máy (mm)

920

T-Slot Width x EA x Pitchmm

Chiều rộng rãnh chữ T x Số rãnh x Khoảng cách rãnh

 22 x 5 x 125

Spindle

Trục chính

Max. Spindle speed (min-¹)

Tốc độ lớn nhất của trục chính (vòng/phút)

8,000

8,000

Spindle Gear (St)

Số cặp bánh răng (cặp)

2

2

Spindle inner taper No.7/24 Taper

Độ côn lỗ trục chính 27/24

50

Bearing inner diameter (mm)

Đường kính lỗ ổ bi trục chính (mm)

φ100

Spindle drive motor (kW)

Công suất động cơ trục chính (kW)

15/18.5

Spindle Torque(30min./cont.) (kg.m)

Mô men xoắn của trục chính (30 phút/liên tục) (kg.m)

62.4/50.6

Feedrate

Bước tiến

Rapid traverse(X/Y/Z) (m/min)

Tốc độ chạy dao nhanh trục X/Y/Z (m/phút)

20/20/16

Cutting feedrate (X/Y/Z) (mm/min)

Bước tiến gia công trục X/Y/Z (m/phút)

1-10,000

 

ATC

Đài dao

Tool shank

Kiểu chuôi dao

BT50

Pull stud type

Kiểu chuôi rút

90˚

Tool changing time(T-T) (sec)

Thời giant hay dao (giây)

2.45

Magazine capacity (ea)

Khả năng chứa của đài dao (vị trí)

24

Tool selection

Phương pháp lực chọn dao

Memory random

Ngẫu nhiên

Maximum tool length/weightkg/mm

Chiều dài dao lớn nhất/Khối lượng dao lớn nhất (mm/kg)

20/110/350

Motors

Công suất động cơ

Coolant pump motor (kW)

Công suất bơm làm mát (kW)

0.4

Lubricant pump(for spindle head) (kW)

Công suất bơm bôi trơn (cho đầu trục chính) (kW)

0.4

Lubricant pump(for sliding surface) (W)

Công suất bơm bôi trơn (cho băng máy) (W)

18

Etc

Yêu cầu phụ

Air Pressure (Mpa)

Áp lực khí (Mpa)

0.4~0.6

Air Quantity (L/min)

Lưu lượng khí (lít/phút)

160

Lub. Tank Quantity(Spindle) (L)

Lượng dầu bôi trơn trục chính

65

Lub. Tank Quantity(sliding surface) (L)

Lượng dầu bôi trơn băng máy

3

Power (kVA)

Công suất tổng (kVA)

43

Floor Area (mm)

Kích thước mặt bằng máy (mm)

4,220x3,570

4,220x3,870

Mass of machine (kg)

Khối lượng máy (kg)

12,000

15,000

CNC System

Hệ điều khiển

FANUC 0iM-D,31iA